double dribble

Học thuật
Thân thiện
double dribble

A basketball player commits a double dribble during a game.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thể thao - Bóng rổ):
    • Lỗi dẫn bóng hai lần: Một vi phạm trong bóng rổ xảy ra khi một cầu thủ dừng dẫn bóng (bằng cách cầm bóng bằng một hoặc cả hai tay) sau đó lại bắt đầu dẫn bóng lần nữa.
    • Lỗi hai bóng: Một vi phạm trong bóng rổ xảy ra khi một cầu thủ sử dụng cả hai tay cùng lúc để dẫn bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The referee called a double dribble on the point guard. (Trọng tài thổi lỗi dẫn bóng hai lần với hậu vệ dẫn bóng.)
    • He committed a double dribble by stopping his dribble and then starting again. (Anh ấy phạm lỗi hai bóng bằng cách dừng dẫn bóng rồi sau đó lại bắt đầu lại.)
    • A double dribble results in a turnover. (Lỗi dẫn bóng hai lần dẫn đến mất quyền kiểm soát bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh luật lệ trận đấu bóng rổ chính thức. mô tả một hành động vi phạm cụ thể, không mang nghĩa bóng.
  • Có thể dùng trong cấu trúc: "to call a double dribble" (thổi lỗi dẫn bóng hai lần) hoặc "to commit a double dribble" (phạm lỗi dẫn bóng hai lần).
Biến thể từ gần giống
  • Dribble (động từ/danh từ): dẫn bóng / động tác dẫn bóng. Đây hành động cơ bản lỗi "double dribble" vi phạm.
  • Traveling / Walk (danh từ): lỗi chạy bước - một lỗi vi phạm khác trong bóng rổ liên quan đến di chuyển chân không hợp lệ khi cầm bóng.
  • Turnover (danh từ): mất bóng - hậu quả chung của các lỗi như "double dribble".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây một thuật ngữ chuyên môn cụ thể. Có thể mô tả "a dribbling violation" (một lỗi vi phạm về dẫn bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb nào trực tiếp hình thành từ "double dribble" một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào sử dụng cụm từ "double dribble". Thuật ngữ này không được dùng với nghĩa bóng trong đời sống hàng ngày.
double dribble

A basketball player commits a double dribble during a game.

Noun
  1. lỗi dẫn bóng, hai bóng (dẫn bóng lần 2 sau khi đã cầm bóng bằng hai tay)